BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
reach out /riːtʃ aʊt/
B2

liên hệ (để nhờ giúp đỡ hoặc giao tiếp)

Feel free to reach out if you have any questions.

recipient /rɪˈsɪpiənt/
B2

người nhận, người thụ hưởng

Make sure the recipient's name matches their official ID.

respond /rɪˈspɑːnd/
B2

phản hồi

Management did not respond to the union's demands.