BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
reference /ˈrefərəns/
B1

Mã tham chiếu, sự giới thiệu

Your booking reference is AB409.

reference number /ˈrefrəns ˈnʌmbər/
B1

mã số tham chiếu, mã hồ sơ hoặc đơn hàng

Please keep your reference number for future inquiries.

regards /rɪˈɡɑːrdz/
B1

lời chúc/lời chào trân trọng

Best regards, Minh Tran.

response /rɪˈspɒns/
B1

câu trả lời hoặc phản ứng lại một sự việc

The emergency team gave a quick response to the call.