Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
loop in /luːp ɪn/
B2Thêm ai đó vào cuộc trao đổi email
“I will loop in our legal team to review the contract clause.”
