Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
apprise /əˈpraɪz/
C1Cung cấp tin tức cập nhật chính thức cho báo giới hoặc cơ quan
“The military liaison failed to apprise embedded reporters of the tactical repositioning.”
