Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
capital /ˈkæpɪtəl/
A1viết hoa
“The first letter is a capital K.”
lowercase /ˌloʊərˈkeɪs/
A1viết thường
“Use a lowercase m.”
