Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
verifiable /ˈverɪfaɪəbl/
C1có thể kiểm chứng, xác minh được
“Make sure you have verifiable records of previous damage before driving away.”
vernacular /vəˈnæk.jə.lər/
C1Tiếng bản địa, thổ ngữ hoặc phong cách kiến trúc dân gian.
“Religious texts were translated into the local vernacular to reach wider populations.”
