Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
upskilling /ˈʌpskɪlɪŋ/
C1Việc nâng cao kỹ năng cho nhân viên
“The company invested in AI upskilling to maintain a competitive advantage.”
