Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
underline /ˌʌndəˈlaɪn/
B2Gạch chân, nhấn mạnh.
“Recent events underline the urgent need for comprehensive reform.”
unlearn /ˌʌnˈlɜːrn/
B2học cách từ bỏ thói quen cũ
“It took months for him to unlearn his bad driving habits.”
