Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích6Công nghệ9Tiền bạc ngân hàng8Giao thông1
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc18Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm17Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People9IELTS — Environment7IELTS — Education7IELTS — Technology4TOEIC — Office9Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài1
undergraduate /ˌʌndərˈɡrædʒuət/
B2Sinh viên chưa tốt nghiệp
“The introductory laboratory course is designed specifically for first-year undergraduates.”
underline /ˌʌndəˈlaɪn/
B2Gạch chân, nhấn mạnh.
“Recent events underline the urgent need for comprehensive reform.”
unlearn /ˌʌnˈlɜːrn/
B2học cách từ bỏ thói quen cũ
“It took months for him to unlearn his bad driving habits.”
unstressed /ˌʌnˈstrest/
B2Không được nhấn trọng âm
“Unstressed syllables are often shortened in natural speech.”
unsupervised /ʌnˈsuːpərvaɪzd/
B2không có người giám sát
“Children under twelve must not swim unsupervised.”
