Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
truant /ˈtruː.ənt/
C2Trốn tránh trách nhiệm, lơ là bổn phận hoặc vắng mặt không phép.
“His truant attitude toward his civic obligations drew sharp rebukes from the community.”
