Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
spoonfeed /ˈspuːnfiːd/
C1mớm cho ăn, bày sẵn mọi thứ
“Teachers should encourage thinking rather than spoonfeed students.”
