Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập4Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 21 chủ đề
Giao thông4Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm2Sức khoẻ19Sân bay chuyến bay2IELTS — People37IELTS — Environment24IELTS — Education15IELTS — Technology22TOEIC — Office12TOEIC — Travel4Họp hành4TOEIC — Finance6Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài3
seminary /ˈsɛmɪnəri/
C1chủng viện đào tạo thần học
“He studied ancient Greek and canon law during his four years at the theological seminary.”
streaming /ˈstriːmɪŋ/
C1Sự phân luồng, phân chia học sinh theo trình độ năng lực học tập
“Educational researchers argue that academic streaming damages the self-esteem of pupils in lower bands.”
summative assessment /ˈsʌmətɪv əˈsesmənt/
C1Đánh giá tổng kết (đánh giá kết quả cuối một giai đoạn học)
“Final exams are typical examples of summative assessment.”
symposium /sɪmˈpəʊ.zi.əm/
C1Hội nghị chuyên đề nơi các chuyên gia trình bày và thảo luận về một chủ đề cụ thể.
“Linguists from around the world convened at the annual symposium to debate dialect evolution.”
