BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scholarly /ˈskɑːlərli/
C1

Mang tính bác học, học thuật sâu sắc và nghiêm túc.

Her scholarly analysis of early civil rights court decisions earned wide acclaim in legal journals.

scholastic /skəˈlæstɪk/
C1

Thuộc về giáo dục, học tập hoặc năng lực học vấn học đường.

High scholastic achievement alone does not guarantee exceptional practical capability in clinical environments.