BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sight-read /ˈsaɪt riːd/
B2

thị tấu (đọc tấu nhạc lần đầu)

The pianist sight-read the piece without making a single mistake.

speed-read /ˈspiːd.riːd/
B2

đọc nhanh, đọc lướt

He speed-read the entire contract during his lunch break.

stem /stem/
B2

Câu hỏi hoặc mệnh đề mở đầu của câu trắc nghiệm

Read the question stem carefully before reading the options.