Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
summative /ˈsʌmətɪv/
B2Đánh giá tổng kết cuối kỳ
“Final exams serve as the primary summative assessment for the course.”
