Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
solve /sɑːlv/
A2tìm ra cách giải quyết, giải đáp (bài toán, vấn đề)
“The technician solved the computer problem in ten minutes.”
