Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
spell /spel/
A1đánh vần, viết từng chữ cái
“How do you spell your surname?”
study /ˈstʌdi/
A1học; nghiên cứu
“Lan studied English yesterday.”
