Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
rote learning /roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
B2Việc học vẹt, ghi nhớ máy móc lặp đi lặp lại
“Rote learning rarely equips students with problem-solving skills.”
