BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
referencing /ˈrefrənsɪŋ/
B2

phép chiếu, phép quy chiếu

Clear referencing avoids confusing the reader with ambiguous pronouns.

revision /rɪˈvɪʒn/
B2

sự sửa đổi, sự thay đổi ý kiến/kế hoạch

They made a quick revision to the research schedule.

rote learning /roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
B2

Việc học vẹt, ghi nhớ máy móc lặp đi lặp lại

Rote learning rarely equips students with problem-solving skills.

rubric /ˈruː.brɪk/
B2

Bộ tiêu chí chấm điểm

Check the grading rubric to understand how your project will be evaluated.