Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập4Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa5Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng6Cảm xúc7Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm6Cảm thông và quan tâm1
Thêm 18 chủ đề
Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1IELTS — People12IELTS — Environment10IELTS — Education10IELTS — Technology4TOEIC — Office11Họp hành2TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
referencing /ˈrefrənsɪŋ/
B2phép chiếu, phép quy chiếu
“Clear referencing avoids confusing the reader with ambiguous pronouns.”
revision /rɪˈvɪʒn/
B2sự sửa đổi, sự thay đổi ý kiến/kế hoạch
“They made a quick revision to the research schedule.”
rote learning /roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
B2Việc học vẹt, ghi nhớ máy móc lặp đi lặp lại
“Rote learning rarely equips students with problem-solving skills.”
rubric /ˈruː.brɪk/
B2Bộ tiêu chí chấm điểm
“Check the grading rubric to understand how your project will be evaluated.”
