BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
reaction /riˈækʃən/
B1

phản ứng

The chemical reaction creates bubbles and causes the mixture to foam.

registration /ˌredʒɪˈstreɪʃn/
B1

Sự đăng ký

Registration closes twenty minutes before the race starts.

research /rɪˈsɜːrtʃ/
B1

hoạt động nghiên cứu khoa học hoặc tài liệu

The science group conducted research on solar energy storage.

researcher /rɪˈsɜːrtʃər/
B1

nhà nghiên cứu

Scan the text for the names of the researchers.