BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
reread /ˌriːˈriːd/
A2

đọc lại

I reread the email three times to make sure I understood it.

rewrite /ˌriːˈraɪt/
A2

viết lại, soạn lại

The teacher asked Mark to rewrite his essay to fix the grammar errors.