Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
result /rɪˈzʌlt/
A2kết quả
“The test results will arrive tomorrow morning.”
rule /ruːl/
A2quy định hoặc nguyên tắc làm việc tại công sở
“Wearing an identity card is an important office rule.”
