Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập5Làm quen2Nơi làm việc6Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày6Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa10Thời tiết1Sở thích1Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông5Điện thoại tin nhắn5Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ2Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Education1TOEIC — Office2Email và tin nhắn công việc4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài4Tham quan1
read out /riːd aʊt/
A2đọc to
“He read out the names of the winners.”
reread /ˌriːˈriːd/
A2đọc lại
“I reread the email three times to make sure I understood it.”
result /rɪˈzʌlt/
A2kết quả
“The test results will arrive tomorrow morning.”
rewrite /ˌriːˈraɪt/
A2viết lại, soạn lại
“The teacher asked Mark to rewrite his essay to fix the grammar errors.”
rule /ruːl/
A2quy định hoặc nguyên tắc làm việc tại công sở
“Wearing an identity card is an important office rule.”
