Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
read /riːd/
A1đọc
“I read books every night.”
repeat /rɪˈpiːt/
A1nhắc lại; lặp lại
“Could you repeat your name?”
