Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
quantify /ˈkwɑːntɪfaɪ/
C1định lượng, xác định hoặc diễn đạt chính xác bằng con số cụ thể
“Clinical trials must quantify biomarker shifts before a pharmaceutical compound proceeds to manufacture.”
