Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
qualifier /ˈkwɑːlɪfaɪər/
C1Từ hạn định mức độ
“Words like 'seldom' act as a qualifier to reduce certainty.”
quotient /ˈkwəʊʃnt/
C1thương số hoặc chỉ số đo lường mức độ biểu thị một phẩm chất hoặc đặc tính
“Urban planners calculate the location quotient to determine the regional concentration of high-tech industries.”
