BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/
B1

đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn

Students who qualify will receive a full scholarship.

quote /kwoʊt/
B1

trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác

Reporters frequently quote the mayor's promises back to him.