BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
B1

trình độ chuyên môn, bằng cấp

If she had the right qualification, she would have got the managerial post.

questionnaire /ˌkwestʃəˈner/
B1

bảng câu hỏi khảo sát

The students distributed the questionnaire across campus.

quotation /kwoʊˈteɪʃn/
B1

đoạn trích dẫn, lời trích

Always enclose a direct quotation in inverted commas.