BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
promulgate /ˈprɒmlɡeɪt/
C2

Ban hành một luật/học thuyết, làm phát sinh các hiệu lực pháp lý.

The government promulgated strict environmental standards to curtail pollution.