BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
proctor /ˈprɑːk.tər/
C1

Giám thị, trông thi hoặc giám sát kỳ thi học thuật.

Teaching assistants were assigned to proctor the final calculus examination in the main hall.