Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập5Nơi làm việc18Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm2Nhà cửa7Thời tiết3Sở thích9Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng11Giao thông3Cảm xúc5
Thêm 25 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay3IELTS — People9IELTS — Environment22IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office20TOEIC — Travel4Họp hành5TOEIC — Finance16Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
observation /ˌɒbzəˈveɪʃən/
B2sự quan sát và ghi nhận dữ liệu thực địa
“Close observation revealed subtle changes in bird migration dates.”
oral history /ˈɔː.rəl ˈhɪs.tər.i/
C1Lịch sử truyền miệng qua lời kể của nhân chứng.
“Historians recorded oral history to capture forgotten perspectives of wartime survivors.”
oral tradition /ˌɔːrəl trəˈdɪʃn/
C1truyền thống truyền miệng
“Tribal elders preserved customs strictly through oral tradition.”
oceanography /ˌoʊʃəˈnɑːɡrəfi/
C2Ngành hải dương học nghiên cứu về đặc tính vật lý và sinh học của biển.
“Satellite oceanography tracks changes in thermal currents driven by global warming.”
orthography /ɔːˈθɒɡrəfi/
C2Hệ thống chính tả và quy tắc viết của một ngôn ngữ.
“Middle English orthography lacks standardized spelling rules.”
