BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
oral history /ˈɔː.rəl ˈhɪs.tər.i/
C1

Lịch sử truyền miệng qua lời kể của nhân chứng.

Historians recorded oral history to capture forgotten perspectives of wartime survivors.

oral tradition /ˌɔːrəl trəˈdɪʃn/
C1

truyền thống truyền miệng

Tribal elders preserved customs strictly through oral tradition.