Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
observation /ˌɒbzəˈveɪʃən/
B2sự quan sát và ghi nhận dữ liệu thực địa
“Close observation revealed subtle changes in bird migration dates.”
