Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập3Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Sở thích1Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
nonverbal /nɒnˈvɜː.bəl/
B2Không dùng lời nói, thường liên quan đến cử chỉ, nét mặt hoặc ngôn ngữ cơ thể.
“Crossed arms and avoiding eye contact are classic nonverbal signs of discomfort.”
non-rhotic /ˌnɑːn ˈroʊtɪk/
C1Không phát âm /r/ trước phụ âm hoặc cuối từ (như giọng Anh/Úc)
“Non-rhotic speakers use Linking R to connect vowels across word boundaries.”
noetic /nəʊˈɛtɪk/
C2Thuộc về trí tuệ, suy tưởng hoặc nhận thức tinh thần.
“The philosopher spent decades exploring noetic processes in human reasoning.”
