Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
noetic /nəʊˈɛtɪk/
C2Thuộc về trí tuệ, suy tưởng hoặc nhận thức tinh thần.
“The philosopher spent decades exploring noetic processes in human reasoning.”
