Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
non-rhotic /ˌnɑːn ˈroʊtɪk/
C1Không phát âm /r/ trước phụ âm hoặc cuối từ (như giọng Anh/Úc)
“Non-rhotic speakers use Linking R to connect vowels across word boundaries.”
