BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
matriculate /məˈtrɪkjʊleɪt/
B2

Nhập học đại học

Over two thousand freshmen will matriculate this autumn.

misread /ˌmɪsˈriːd/
B2

đọc nhầm, hiểu sai

He misread the map and turned down the wrong street.

multiply /ˈmʌltɪplaɪ/
B2

nhân lên, gia tăng nhanh chóng về lượng

Bacteria multiply rapidly whenever environmental humidity stays high.