Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
matriculate /məˈtrɪkjʊleɪt/
B2Nhập học đại học
“Over two thousand freshmen will matriculate this autumn.”
misread /ˌmɪsˈriːd/
B2đọc nhầm, hiểu sai
“He misread the map and turned down the wrong street.”
multiply /ˈmʌltɪplaɪ/
B2nhân lên, gia tăng nhanh chóng về lượng
“Bacteria multiply rapidly whenever environmental humidity stays high.”
