BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
lucubration /ˌluː.kjəˈbreɪ.ʃən/
C2

Công trình nghiên cứu, khảo luận uyên bác nhưng nặng nề do làm việc thâu đêm.

His dense lucubrations on German idealism were impenetrable to casual readers.