Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập5Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa8Sở thích3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4IELTS — People15IELTS — Environment5IELTS — Education6IELTS — Technology3TOEIC — Office5TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú2
latch on /lætʃ ɒn/
B2Nắm bắt, hiểu ra ý tưởng
“She latched on to the concept right away.”
learning curve /ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
B2độ khó tiếp thu
“The new software has a steep learning curve for beginner designers.”
linking sound /ˈlɪŋ.kɪŋ saʊnd/
B2Âm nối
“Notice the linking sound between 'go' and 'out' in fast speech.”
literacy /ˈlɪtərəsi/
B2Khả năng đọc và viết; trình độ hiểu biết cơ bản
“Adult literacy programmes empower rural communities to participate in local governance.”
literature review /ˈlɪtrətʃər rɪˈvjuː/
B2tổng quan tài liệu nghiên cứu
“The literature review should identify gaps in existing academic papers.”
