Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập6Nơi làm việc6Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa2Thời tiết4Sở thích2Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng5Giao thông4
Thêm 22 chủ đề
Khen ngợi6Cảm xúc31Thời gian ngày tháng9Bày tỏ quan điểm19Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ18Gia đình và bạn bè3IELTS — People72IELTS — Environment8IELTS — Education26IELTS — Technology12TOEIC — Office6TOEIC — Travel2Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
intensive /ɪnˈtensɪv/
B1cấp tốc, chuyên sâu
“She attended an intensive two-week English course.”
informative /ɪnˈfɔːrmətɪv/
B2cung cấp nhiều thông tin hữu ích
“The documentary was highly informative.”
institutional /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/
B2thuộc thể chế
“The report recommended deep institutional changes to tackle corruption.”
intermediate /ˌɪntərˈmiːdiət/
B2Nằm ở giữa hai điểm, hai chặng hoặc giai đoạn chuyển tiếp.
“The express bus makes only one intermediate stop between major cities.”
inquisitive /ɪnˈkwɪz.ɪ.tɪv/
C1Tò mò, ham tìm hiểu.
“An inquisitive mind is the most valuable trait for any experimental researcher.”
intradiegetic /ˌɪntɹədɪˈdʒɛtɪk/
C2Thuộc về thành phần diễn ra ngay trong thế giới cốt truyện của tác phẩm.
“The character singing on stage provides an intradiegetic sound source within the scene.”
