Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
intradiegetic /ˌɪntɹədɪˈdʒɛtɪk/
C2Thuộc về thành phần diễn ra ngay trong thế giới cốt truyện của tác phẩm.
“The character singing on stage provides an intradiegetic sound source within the scene.”
