Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
inculcate /ˈɪnkʌlkeɪt/
C1khắc sâu, rèn luyện tư tưởng bền bỉ
“The academy aims to inculcate critical skepticism and research integrity in its scholars.”
