BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
informative /ɪnˈfɔːrmətɪv/
B2

cung cấp nhiều thông tin hữu ích

The documentary was highly informative.

institutional /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/
B2

thuộc thể chế

The report recommended deep institutional changes to tackle corruption.

intermediate /ˌɪntərˈmiːdiət/
B2

Nằm ở giữa hai điểm, hai chặng hoặc giai đoạn chuyển tiếp.

The express bus makes only one intermediate stop between major cities.