Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
informative /ɪnˈfɔːrmətɪv/
B2cung cấp nhiều thông tin hữu ích
“The documentary was highly informative.”
institutional /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/
B2thuộc thể chế
“The report recommended deep institutional changes to tackle corruption.”
intermediate /ˌɪntərˈmiːdiət/
B2Nằm ở giữa hai điểm, hai chặng hoặc giai đoạn chuyển tiếp.
“The express bus makes only one intermediate stop between major cities.”
