BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
improvement /ɪmˈpruːvmənt/
B1

sự cải tiến

We noticed a sharp improvement in customer satisfaction this quarter.

instructor /ɪnˈstrʌktər/
B1

người hướng dẫn, giảng viên

My driving instructor is very strict.

investigation /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
B1

cuộc điều tra

The police are conducting a thorough investigation into the robbery.