Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hyphenated /ˈhaɪfəneɪtɪd/
C1có dấu gạch nối
“A hyphenated word counts as one word in IELTS Reading.”
