Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hypothesize /haɪˈpɑːθəsaɪz/
B2đưa ra giả thuyết khoa học hoặc logic
“Astronomers hypothesize that an invisible planet perturbates the icy object’s orbit.”
