Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập3Nơi làm việc2Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa9Thời tiết4Công nghệ1Giao thông4Khen ngợi1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời2Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People4IELTS — Environment5IELTS — Education1IELTS — Technology1TOEIC — Travel1Họp hành1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Tham quan3
handbook /ˈhændbʊk/
B1Sổ tay nhân viên
“Read the employee handbook carefully.”
handout /ˈhændaʊt/
B1tài liệu phát tay
“The summary tables are provided in the supplementary handout.”
historian /hɪˈstɔːriən/
B1nhà sử học
“The historian spent years researching the ancient kings.”
