BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
festschrift /ˈfest.ʃrɪft/
C1

Tập văn tuyển tri ân học giả

Colleagues compiled a festive festschrift celebrating the professor's four decades of historical research.

formative assessment /ˈfɔːrmətɪv əˈsesmənt/
C1

Đánh giá quá trình (nhằm theo dõi tiến độ và cải thiện việc học)

Formative assessment helps teachers identify learning gaps early.