Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập5Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích3Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Cảm xúc3
Thêm 20 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People12IELTS — Environment9IELTS — Education8IELTS — Technology4TOEIC — Office7TOEIC — Travel2Họp hành1TOEIC — Finance6Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
faculty /ˈfæklti/
B2Toàn thể giảng viên trong một trường hoặc một phân khoa đại học
“The medical faculty consists of world-renowned specialists and surgeons.”
familiarity /fəˌmɪliˈærəti/
B2sự quen thuộc
“Her familiarity with the local customs helped her negotiate the trade deal smoothly.”
fellowship /ˈfeloʊʃɪp/
B2Học bổng nghiên cứu sau đại học
“She was awarded a research fellowship at Cambridge.”
fieldwork /ˈfiːldwɜːrk/
B2Hoạt động nghiên cứu thực địa
“Marine biology students conducted extensive fieldwork along the barrier reef.”
fragment /ˈfræɡmənt/
B2câu cụt, mảnh đoạn chưa hoàn chỉnh
“Avoid sentence fragments in formal writing.”
