Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Mua sắm1Nhà cửa1Sở thích2Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ1Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People3IELTS — Environment3IELTS — Education5TOEIC — Office2TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Thuyết trình1Tham quan4
education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
B1Sự giáo dục, nền giáo dục
“She believes that quality education opens doors to better careers.”
essay /ˈɛseɪ/
B1bài luận ngắn về một đề tài học thuật
“Write a five-hundred-word essay about environmental pollution.”
examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
B1quá trình kiểm tra kiến thức hoặc sức khỏe
“The examination lasted two hours and covered all chapters.”
examiner /ɪɡˈzæmɪnər/
B1giám khảo
“The oral examiner asked each student three questions about their research topic.”
experiment /ɪkˈspɛrɪmənt/
B1thí nghiệm khoa học trong học tập
“Students performed a chemistry experiment to study oxidation.”
explanation /ˌekspləˈneɪʃn/
B1Lời giải thích
“Give a short explanation after your topic sentence.”
